Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "yachting" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "yachting" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Yachting

[Du thuyền]
/jɑtɪŋ/

noun

1. Water travel for pleasure

    synonym:
  • boating
  • ,
  • yachting

1. Du lịch nước cho niềm vui

    từ đồng nghĩa:
  • chèo thuyền
  • ,
  • du thuyền