Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "weekday" into Vietnamese language

Ý nghĩa dịch thuật & định nghĩa của từ "ngày trong tuần" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Weekday

[Ngày trong tuần]
/wikde/

noun

1. Any day except sunday (and sometimes except saturday)

    synonym:
  • weekday

1. Bất kỳ ngày nào trừ chủ nhật (và đôi khi trừ thứ bảy)

    từ đồng nghĩa:
  • ngày trong tuần

Examples of using

She works 100-100 every weekday.
Cô làm việc 100-100 mỗi ngày trong tuần.
She works 9-5 every weekday.
Cô làm việc 9-5 mỗi ngày trong tuần.