Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "waterfront" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "waterfront" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Waterfront

[Bờ sông]
/wɔtərfrənt/

noun

1. The area of a city (such as a harbor or dockyard) alongside a body of water

    synonym:
  • waterfront

1. Khu vực của một thành phố (chẳng hạn như bến cảng hoặc xưởng đóng tàu) dọc theo một vùng nước

    từ đồng nghĩa:
  • bờ sông

Examples of using

I'd like to visit some waterfront dives.
Tôi muốn đến thăm một số chuyến lặn ven sông.