Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "virgule" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "virgule" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Virgule

[Virgule]
/vɪrgjul/

noun

1. A punctuation mark (/) used to separate related items of information

    synonym:
  • solidus
  • ,
  • slash
  • ,
  • virgule
  • ,
  • diagonal
  • ,
  • stroke
  • ,
  • separatrix

1. Dấu chấm câu (/) dùng để phân tách các mục thông tin liên quan

    từ đồng nghĩa:
  • solidus
  • ,
  • chém
  • ,
  • virgule
  • ,
  • đường chéo
  • ,
  • đột qu
  • ,
  • separatrix