Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "villain" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "nhân vật phản diện" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Villain

[Nhân vật phản diện]
/vɪlən/

noun

1. A wicked or evil person

  • Someone who does evil deliberately
    synonym:
  • villain
  • ,
  • scoundrel

1. Một kẻ ác hay ác

  • Người cố tình làm điều ác
    từ đồng nghĩa:
  • nhân vật phản diện
  • ,
  • tên vô lại

2. The principal bad character in a film or work of fiction

    synonym:
  • villain
  • ,
  • baddie

2. Nhân vật xấu chính trong một bộ phim hoặc tác phẩm hư cấu

    từ đồng nghĩa:
  • nhân vật phản diện
  • ,
  • baddie