Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "unwittingly" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "vô tình" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Unwittingly

[Vô tình]
/ənwɪtɪŋli/

adverb

1. Without knowledge or intention

  • "He unwittingly deleted the references"
    synonym:
  • unwittingly
  • ,
  • inadvertently
  • ,
  • unknowingly

1. Không có kiến thức hay ý định

  • "Anh ấy đã vô tình xóa các tài liệu tham khảo"
    từ đồng nghĩa:
  • vô tình