Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "unsaid" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ unsaid sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Unsaid

[Chưa nói]
/ənsɛd/

adjective

1. Not made explicit

  • "The unexpressed terms of the agreement"
  • "Things left unsaid"
  • "Some kind of unspoken agreement"
  • "His action is clear but his reason remains unstated"
    synonym:
  • unexpressed
  • ,
  • unsaid
  • ,
  • unstated
  • ,
  • unuttered
  • ,
  • unverbalized
  • ,
  • unverbalised
  • ,
  • unvoiced
  • ,
  • unspoken

1. Không được làm rõ ràng

  • "Các điều khoản chưa được giải thích của thỏa thuận"
  • "Những điều chưa nói"
  • "Một loại thỏa thuận ngầm nào đó"
  • "Hành động của anh ấy rất rõ ràng nhưng lý do của anh ấy vẫn chưa được nêu rõ"
    từ đồng nghĩa:
  • không được thể hiện
  • ,
  • chưa nói
  • ,
  • không được nêu
  • ,
  • không nói
  • ,
  • không lời
  • ,
  • vô thanh
  • ,
  • không nói ra

Examples of using

Words left unsaid are like presents left undelivered.
Những lời chưa nói cũng giống như những món quà chưa được gửi đi.
Some things are best left unsaid.
Một số điều tốt nhất là không nên nói.
It would have been better if you had left it unsaid.
Sẽ tốt hơn nếu bạn không nói ra.