Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "unperturbed" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "unperturbed" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Unperturbed

[Không bị xáo trộn]
/ənpərtərbd/

adjective

1. Free from emotional agitation or nervous tension

  • "The waiters were unflurried and good natured"
  • "With contented mind and unruffled spirit"- anthony trollope
    synonym:
  • unflurried
  • ,
  • unflustered
  • ,
  • unperturbed
  • ,
  • unruffled

1. Không bị kích động cảm xúc hoặc căng thẳng thần kinh

  • "Những người phục vụ không bận rộn và tốt bụng"
  • "Với tâm trí mãn nguyện và tinh thần không bị xáo trộn"- anthony trollope
    từ đồng nghĩa:
  • không che
  • ,
  • không thèm muốn
  • ,
  • không bị xáo trộn

Examples of using

Is there any way to an unperturbed mind?
Có cách nào để tâm trí không bị xáo trộn không?