Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "traveler" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "du khách" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Traveler

[Du khách]
/trævələr/

noun

1. A person who changes location

    synonym:
  • traveler
  • ,
  • traveller

1. Một người thay đổi địa điểm

    từ đồng nghĩa:
  • du khách

Examples of using

There are a lot of people who believe that Tom really is a time traveler.
Có rất nhiều người tin rằng Tom thực sự là một nhà du hành thời gian.
A pack of wolves attacked the traveler.
Một bầy sói tấn công người du hành.
She provided the traveler with food and clothing.
Cô cung cấp cho du khách thức ăn và quần áo.