Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "telegraph" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "điện báo" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Telegraph

[Điện báo]
/tɛləgræf/

noun

1. Apparatus used to communicate at a distance over a wire (usually in morse code)

    synonym:
  • telegraph
  • ,
  • telegraphy

1. Thiết bị dùng để liên lạc từ xa qua dây (thường bằng mã morse)

    từ đồng nghĩa:
  • điện tín
  • ,
  • điện báo

verb

1. Send cables, wires, or telegrams

    synonym:
  • cable
  • ,
  • telegraph
  • ,
  • wire

1. Gửi cáp, dây điện, hoặc điện tín

    từ đồng nghĩa:
  • cáp
  • ,
  • điện tín
  • ,
  • dây điện

Examples of using

Do you know who invented the telegraph?
Bạn có biết ai đã phát minh ra điện báo?