Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "tearfully" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "rơi nước mắt" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Tearfully

[Rưng rưng]
/tɪrfəli/

adverb

1. With tears

  • In a tearful manner
  • "The man confessed tearfully to having beaten his wife"
    synonym:
  • tearfully

1. Với nước mắt

  • Một cách đầy nước mắt
  • "Người đàn ông rơi nước mắt thú nhận đã đánh vợ"
    từ đồng nghĩa:
  • rơi nước mắt