Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "supermarket" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "siêu thị" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Supermarket

[Siêu th]
/supərmɑrkɪt/

noun

1. A large self-service grocery store selling groceries and dairy products and household goods

    synonym:
  • supermarket

1. Một cửa hàng tạp hóa tự phục vụ lớn bán hàng tạp hóa và các sản phẩm từ sữa và đồ gia dụng

    từ đồng nghĩa:
  • siêu th

Examples of using

Harry works part-time at the local supermarket.
Harry làm việc bán thời gian tại siêu thị địa phương.
I used to work in a supermarket.
Tôi từng làm việc trong siêu th.
I am not going to the supermarket for peaches, but for chocolate.
Tôi không đến siêu thị để mua đào mà để mua sô cô la.