Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "storehouse" into Vietnamese language

Dịch nghĩa và định nghĩa của từ "kho" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Storehouse

[Kho]
/stɔrhaʊs/

noun

1. A depository for goods

  • "Storehouses were built close to the docks"
    synonym:
  • storehouse
  • ,
  • depot
  • ,
  • entrepot
  • ,
  • storage
  • ,
  • store

1. Lưu ký hàng hóa

  • "Nhà kho được xây dựng gần bến cảng"
    từ đồng nghĩa:
  • kho
  • ,
  • entrepot
  • ,
  • lưu trữ
  • ,
  • cửa hàng