Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "stirrup" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "stirrup" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Stirrup

[Khuấy]
/stərəp/

noun

1. Support consisting of metal loops into which rider's feet go

    synonym:
  • stirrup
  • ,
  • stirrup iron

1. Giá đỡ bao gồm các vòng kim loại để chân người lái đi vào

    từ đồng nghĩa:
  • bàn đạp
  • ,
  • sắt khuấy

2. The stirrup-shaped ossicle that transmits sound from the incus to the cochlea

    synonym:
  • stapes
  • ,
  • stirrup

2. Xương nhỏ hình bàn đạp truyền âm thanh từ xương đe đến ốc tai

    từ đồng nghĩa:
  • bàn đạp

Examples of using

The stirrup rests on the oval window of the inner ear.
Bàn đạp đặt trên cửa sổ hình bầu dục của tai trong.
The stirrup rests on the oval window of the inner ear.
Bàn đạp đặt trên cửa sổ hình bầu dục của tai trong.