Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "springtime" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "mùa xuân" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Springtime

[Mùa xuân]
/sprɪŋtaɪm/

noun

1. The season of growth

  • "The emerging buds were a sure sign of spring"
  • "He will hold office until the spring of next year"
    synonym:
  • spring
  • ,
  • springtime

1. Mùa của sự tăng trưởng

  • "Những chồi non mới nổi là dấu hiệu chắc chắn của mùa xuân"
  • "Ông ấy sẽ giữ chức vụ cho đến mùa xuân năm sau"
    từ đồng nghĩa:
  • mùa xuân

Examples of using

Many flowers start blooming in springtime.
Nhiều bông hoa bắt đầu nở vào mùa xuân.