Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "sparingly" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "sparingly" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Sparingly

[Tiết kiệm]
/spɛrɪŋli/

adverb

1. To a meager degree or in a meager manner

  • "These voices are meagerly represented at the conference"
  • "The area is slenderly endowed with natural resources"
    synonym:
  • meagerly
  • ,
  • sparingly
  • ,
  • slenderly
  • ,
  • meagrely

1. Ở mức độ ít ỏi hoặc theo cách ít ỏi

  • "Những tiếng nói này ít được đại diện tại hội nghị"
  • "Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào"
    từ đồng nghĩa:
  • ít ỏi
  • ,
  • tiết kiệm
  • ,
  • mảnh khảnh