Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "soluble" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "hòa tan" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Soluble

[Hòa tan]
/sɑljəbəl/

adjective

1. (of a substance) capable of being dissolved in some solvent (usually water)

    synonym:
  • soluble

1. (của một chất) có khả năng hòa tan trong một số dung môi (thường là nước)

    từ đồng nghĩa:
  • hòa tan

2. Susceptible of solution or of being solved or explained

  • "The puzzle is soluble"
    synonym:
  • soluble

2. Dễ bị giải quyết hoặc bị giải quyết hoặc giải thích

  • "Câu đố có thể giải được"
    từ đồng nghĩa:
  • hòa tan

Examples of using

Powder is soluble in water.
Bột hòa tan trong nước.
The powder is soluble in water.
Bột hòa tan trong nước.