Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "solidify" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "solidify" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Solidify

[Solidify]
/səlɪdəfaɪ/

verb

1. Make solid or more solid

  • Cause to solidify
    synonym:
  • solidify

1. Làm cho rắn hoặc rắn hơn

  • Nguyên nhân để củng c
    từ đồng nghĩa:
  • đông đặc

2. Become solid

  • "The metal solidified when it cooled"
    synonym:
  • solidify

2. Trở nên vững chắc

  • "Kim loại đông đặc lại khi nguội đi"
    từ đồng nghĩa:
  • đông đặc