Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "softener" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ softener sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Softener

[Chất làm mềm]
/sɔfənər/

noun

1. A substance added to another to make it less hard

    synonym:
  • softener

1. Một chất được thêm vào một chất khác để làm cho nó bớt cứng hơn

    từ đồng nghĩa:
  • làm mềm