Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "snoring" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ ngáy sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Snoring

[Ngáy]
/snɔrɪŋ/

noun

1. The act of snoring or producing a snoring sound

    synonym:
  • snore
  • ,
  • snoring
  • ,
  • stertor

1. Hành động ngáy hoặc tạo ra âm thanh ngáy

    từ đồng nghĩa:
  • ngáy
  • ,
  • người kiểm soát

Examples of using

I heard Tom snoring during the class.
Tôi nghe thấy tiếng Tom ngáy trong giờ học.
She's faking sleep. That's why she's not snoring.
Cô ấy đang giả ngủ. Đó là lý do tại sao cô ấy không ngáy.