Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "slim" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ slim sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Slim

[Mảnh khảnh]
/slɪm/

verb

1. Take off weight

    synonym:
  • reduce
  • ,
  • melt off
  • ,
  • lose weight
  • ,
  • slim
  • ,
  • slenderize
  • ,
  • thin
  • ,
  • slim down

1. Cất trọng lượng

    từ đồng nghĩa:
  • giảm
  • ,
  • tan chảy
  • ,
  • giảm cân
  • ,
  • mảnh khảnh
  • ,
  • mảnh mai
  • ,
  • mỏng
  • ,
  • thon xuống

adjective

1. Being of delicate or slender build

  • "She was slender as a willow shoot is slender"- frank norris
  • "A slim girl with straight blonde hair"
  • "Watched her slight figure cross the street"
    synonym:
  • slender
  • ,
  • slight
  • ,
  • slim
  • ,
  • svelte

1. Có thân hình tinh tế hoặc mảnh mai

  • "Cô ấy mảnh khảnh như một cành liễu mảnh khảnh"- frank norris
  • "Một cô gái mảnh khảnh với mái tóc vàng thẳng"
  • "Nhìn dáng người nhỏ nhắn của cô ấy băng qua đường"
    từ đồng nghĩa:
  • mảnh khảnh
  • ,
  • nhẹ nhàng
  • ,
  • mảnh dẻ

2. Small in quantity

  • "Slender wages"
  • "A slim chance of winning"
  • "A small surplus"
    synonym:
  • slender
  • ,
  • slim

2. Nhỏ về số lượng

  • "Tiền lương mảnh mai"
  • "Một cơ hội chiến thắng mong manh"
  • "Một khoản thặng dư nhỏ"
    từ đồng nghĩa:
  • mảnh khảnh

Examples of using

I'm not as slim as my older sister.
Tôi không mảnh khảnh như chị gái mình.
She's blond and slim.
Cô ấy tóc vàng và mảnh khảnh.
The chance that Tom will be executed is very slim.
Khả năng Tom bị xử tử là rất mong manh.