Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "skylight" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ skylight sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Skylight

[giếng trời]
/skaɪlaɪt/

noun

1. A window in a roof to admit daylight

    synonym:
  • skylight
  • ,
  • fanlight

1. Một cửa sổ trên mái nhà để đón ánh sáng ban ngày

    từ đồng nghĩa:
  • giếng trời
  • ,
  • đèn quạt