Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "ski" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "ski" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Ski

[Trượt tuyết]
/ski/

noun

1. Narrow wood or metal or plastic runners used in pairs for gliding over snow

    synonym:
  • ski

1. Các đường chạy bằng gỗ hoặc kim loại hoặc nhựa hẹp được sử dụng theo cặp để lướt trên tuyết

    từ đồng nghĩa:
  • trượt tuyết

verb

1. Move along on skis

  • "We love to ski the rockies"
  • "My children don't ski"
    synonym:
  • ski

1. Di chuyển dọc theo ván trượt

  • "Chúng tôi thích trượt tuyết ở rockies"
  • "Con tôi không trượt tuyết"
    từ đồng nghĩa:
  • trượt tuyết

Examples of using

Can you ski?
Anh trượt tuyết được không?
At five years old he already knew how to ski.
Năm tuổi anh đã biết trượt tuyết.
Do you ski?
Anh trượt tuyết à?