Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "sima" into Vietnamese language

Ý nghĩa dịch thuật & định nghĩa của từ "sima" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Sima

[Sima]
/simə/

noun

1. Rock that form the continuous lower layer of the earth's crust

  • Rich in silicon and magnesium
    synonym:
  • sima

1. Đá tạo thành lớp dưới liên tục của lớp vỏ trái đất

  • Giàu silicon và magiê
    từ đồng nghĩa:
  • sima