Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "silverware" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ silverware sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Silverware

[Đồ bạc]
/sɪlvərwɛr/

noun

1. Tableware made of silver or silver plate or pewter or stainless steel

    synonym:
  • silverware

1. Bộ đồ ăn làm bằng bạc hoặc tấm bạc hoặc thiếc hoặc thép không gỉ

    từ đồng nghĩa:
  • đồ bạc

Examples of using

It looks like we have no clean silverware.
Có vẻ như chúng ta không có đồ dùng bằng bạc sạch.
This silverware set has been in my family for generations.
Bộ đồ bạc này đã có trong gia đình tôi qua nhiều thế hệ.