Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "shadowed" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "shadowed" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Shadowed

[Bóng tối]
/ʃædoʊd/

adjective

1. Filled with shade

  • "The shady side of the street"
  • "The surface of the pond is dark and shadowed"
  • "We sat on rocks in a shadowy cove"
  • "Cool umbrageous woodlands"
    synonym:
  • shady
  • ,
  • shadowed
  • ,
  • shadowy
  • ,
  • umbrageous

1. Đầy bóng râm

  • "Mặt râm mát của đường phố"
  • "Bề mặt ao tối tăm và bị che khuất"
  • "Chúng tôi ngồi trên đá trong một vịnh nhỏ đầy bóng tối"
  • "Rừng rậm mát mẻ"
    từ đồng nghĩa:
  • mờ ám
  • ,
  • phủ bóng
  • ,
  • bóng tối
  • ,
  • khó chịu