Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "scholarly" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "học thuật" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Scholarly

[Học thuật]
/skɑlərli/

adjective

1. Characteristic of scholars or scholarship

  • "Scholarly pursuits"
  • "A scholarly treatise"
  • "A scholarly attitude"
    synonym:
  • scholarly

1. Đặc điểm của học giả hoặc học bổng

  • "Theo đuổi học thuật"
  • "Một chuyên luận học thuật"
  • "Một thái độ học thuật"
    từ đồng nghĩa:
  • học thuật