Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "schnabel" into Vietnamese language

Ý nghĩa dịch thuật & định nghĩa của từ "schnabel" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Schnabel

[Schnabel]
/ʃnæbəl/

noun

1. United states composer (born in austria) and pianist noted for his interpretations of the works of mozart and beethoven and schubert (1882-1951)

    synonym:
  • Schnabel
  • ,
  • Artur Schnabel

1. Nhà soạn nhạc hoa kỳ (sinh ra ở áo) và nghệ sĩ piano lưu ý vì những diễn giải của ông về các tác phẩm của mozart và beethoven và schubert (1882-1951)

    từ đồng nghĩa:
  • Schnabel
  • ,
  • Nghệ thuật Schnabel