Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "sanctity" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "thánh thiện" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Sanctity

[Thánh thiện]
/sæŋktɪti/

noun

1. The quality of being holy

    synonym:
  • holiness
  • ,
  • sanctity
  • ,
  • sanctitude

1. Phẩm chất của sự thánh thiện

    từ đồng nghĩa:
  • thánh thiện
  • ,
  • sự thánh thiện

Examples of using

The sanctity of this place has been fouled.
Sự thiêng liêng của nơi này đã bị phạm lỗi.