Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "rudely" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "thô lỗ" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Rudely

[Thô l]
/rudli/

adverb

1. In an impolite manner

  • "He treated her impolitely"
    synonym:
  • impolitely
  • ,
  • discourteously
  • ,
  • rudely

1. Một cách bất lịch s

  • "Anh ấy đối xử với cô ấy một cách bất lịch sự"
    từ đồng nghĩa:
  • bất lịch s
  • ,
  • thô l

Examples of using

I was rudely awakened by a loud noise.
Tôi bị đánh thức một cách thô lỗ bởi một tiếng động lớn.