Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "rowing" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "chèo" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Rowing

[Chèo thuyền]
/roʊɪŋ/

noun

1. The act of rowing as a sport

    synonym:
  • rowing
  • ,
  • row

1. Hành động chèo thuyền như một môn thể thao

    từ đồng nghĩa:
  • chèo thuyền
  • ,
  • hàng

Examples of using

We were rowing against the current.
Chúng tôi đã chèo thuyền ngược dòng.