Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "rouge" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "rouge" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Rouge

[Đỏ mặt]
/ruʒ/

noun

1. Makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks

    synonym:
  • rouge
  • ,
  • paint
  • ,
  • blusher

1. Trang điểm bao gồm một loại bột màu hồng hoặc đỏ bôi lên má

    từ đồng nghĩa:
  • rouge
  • ,
  • sơn
  • ,
  • blusher

verb

1. Redden by applying rouge to

  • "She rouged her cheeks"
    synonym:
  • rouge

1. Redden bằng cách bôi rouge vào

  • "Cô ấy đỏ má"
    từ đồng nghĩa:
  • rouge