Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "rote" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "rote" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Rote

[Rote]
/roʊt/

noun

1. Memorization by repetition

    synonym:
  • rote
  • ,
  • rote learning

1. Ghi nhớ bằng cách lặp lại

    từ đồng nghĩa:
  • rote
  • ,
  • học vẹt