Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "ripping" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "ripping" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Ripping

[Xé]
/rɪpɪŋ/

adjective

1. Resembling a sound of violent tearing as of something ripped apart or lightning splitting a tree

  • "The tree split with a great ripping sound"
  • "Heard a rending roar as the crowd surged forward"
    synonym:
  • rending
  • ,
  • ripping
  • ,
  • splitting

1. Giống như âm thanh xé toạc dữ dội của một thứ gì đó bị xé toạc hoặc tia sét làm gãy cây

  • "Cái cây tách ra với âm thanh xé toạc tuyệt vời"
  • "Nghe thấy tiếng gầm rú khi đám đông tràn về phía trước"
    từ đồng nghĩa:
  • rending
  • ,
  • xé toạc
  • ,
  • chia tách