Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "revamp" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "revamp" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Revamp

[Cải tạo]
/rivæmp/

verb

1. To patch up or renovate

  • Repair or restore
  • "They revamped their old house before selling it"
    synonym:
  • revamp

1. Để vá hoặc cải tạo

  • Sửa chữa hoặc phục hồi
  • "Họ đã tân trang lại ngôi nhà cũ trước khi bán nó"
    từ đồng nghĩa:
  • cải tạo

2. Provide (a shoe) with a new vamp

  • "Revamp my old boots"
    synonym:
  • vamp
  • ,
  • revamp

2. Cung cấp (một chiếc giày) với một ma cà rồng mới

  • "Cải tạo đôi ủng cũ của tôi"
    từ đồng nghĩa:
  • ma cà rồng
  • ,
  • cải tạo