Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "renter" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "renter" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Renter

[Người thuê]
/rɛntər/

noun

1. Someone who pays rent to use land or a building or a car that is owned by someone else

  • "The landlord can evict a tenant who doesn't pay the rent"
    synonym:
  • tenant
  • ,
  • renter

1. Người trả tiền thuê nhà để sử dụng đất, tòa nhà hoặc ô tô thuộc sở hữu của người khác

  • "Chủ nhà có thể đuổi người thuê nhà không trả tiền thuê nhà"
    từ đồng nghĩa:
  • người thuê

2. An owner of property who receives payment for its use by another person

    synonym:
  • renter

2. Chủ sở hữu tài sản nhận được khoản thanh toán cho việc sử dụng tài sản của người khác

    từ đồng nghĩa:
  • người thuê