Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "refugee" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ refugee sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Refugee

[Tị nạn]
/rɛfjuʤi/

noun

1. An exile who flees for safety

    synonym:
  • refugee

1. Một kẻ lưu vong chạy trốn để được an toàn

    từ đồng nghĩa:
  • người tị nạn

Examples of using

He donated $100,100 to the refugee fund.
Anh ấy đã quyên góp $100.100 cho quỹ tị nạn.
Dadaab is a refugee camp in Kenya.
Dadaab là một trại tị nạn ở Kenya.
Sanitary conditions in the refugee camps were terrible.
Điều kiện vệ sinh ở các trại tị nạn thật tồi tệ.