Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "redistribution" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "tái phân phối" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Redistribution

[Phân phối lại]
/ridɪstrəbjuʃən/

noun

1. Distributing again

  • "The revolution resulted in a redistribution of wealth"
    synonym:
  • redistribution

1. Phân phối lại

  • "Cuộc cách mạng dẫn đến sự phân phối lại của cải"
    từ đồng nghĩa:
  • phân phối lại