Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "rattled" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "rattled" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Rattled

[Lắc lư]
/rætəld/

adjective

1. Thrown into a state of agitated confusion

  • (`rattled' is an informal term)
    synonym:
  • flustered
  • ,
  • hot and bothered(p)
  • ,
  • perturbed
  • ,
  • rattled

1. Bị ném vào trạng thái rối loạn kích động

  • (`rattled' là một thuật ngữ không chính thức)
    từ đồng nghĩa:
  • bối rối
  • ,
  • nóng bỏng và phiền phức(p]
  • ,
  • nhiễu loạn
  • ,
  • lạch cạch