Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "rainy" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "mưa" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Rainy

[Mưa]
/reni/

adjective

1. (of weather) wet by periods of rain

  • "Showery weather"
  • "Rainy days"
    synonym:
  • showery
  • ,
  • rainy

1. (về thời tiết) ẩm ướt do mưa

  • "Thời tiết mưa rào"
  • "Những ngày mưa"
    từ đồng nghĩa:
  • tắm
  • ,
  • mưa

Examples of using

It was rainy for three days.
Trời mưa suốt ba ngày.
I hate rainy days.
Tôi ghét những ngày mưa.
The rainy season has started.
Mùa mưa đã bắt đầu.