Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "ragtime" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "ragtime" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Ragtime

[Ragtime]
/rægtaɪm/

noun

1. Music with a syncopated melody (usually for the piano)

    synonym:
  • ragtime
  • ,
  • rag

1. Nhạc có giai điệu đảo phách (thường dành cho piano)

    từ đồng nghĩa:
  • ragtime
  • ,
  • giẻ rách