Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "radioactivity" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa của từ "radioactivity" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Radioactivity

[Phóng xạ]
/redioʊæktɪvəti/

noun

1. The spontaneous emission of a stream of particles or electromagnetic rays in nuclear decay

    synonym:
  • radiation
  • ,
  • radioactivity

1. Sự phát xạ tự phát của một dòng hạt hoặc tia điện từ trong quá trình phân rã hạt nhân

    từ đồng nghĩa:
  • bức xạ
  • ,
  • phóng x

Examples of using

What do you think of when you hear the word "radioactivity"?
Bạn nghĩ gì khi nghe đến từ "phóng xạ"?