Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "radiator" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "radiator" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Radiator

[Bộ tản nhiệt]
/redietər/

noun

1. Any object that radiates energy

    synonym:
  • radiator

1. Bất kỳ vật nào phát ra năng lượng

    từ đồng nghĩa:
  • tản nhiệt

2. Heater consisting of a series of pipes for circulating steam or hot water to heat rooms or buildings

    synonym:
  • radiator

2. Lò sưởi bao gồm một loạt các đường ống để tuần hoàn hơi nước hoặc nước nóng để sưởi ấm các phòng hoặc tòa nhà

    từ đồng nghĩa:
  • tản nhiệt

3. A mechanism consisting of a metal honeycomb through which hot fluids circulate

  • Heat is transferred from the fluid through the honeycomb to the airstream that is created either by the motion of the vehicle or by a fan
    synonym:
  • radiator

3. Một cơ chế bao gồm một tổ ong kim loại qua đó chất lỏng nóng lưu thông

  • Nhiệt được truyền từ chất lỏng qua tổ ong đến luồng không khí được tạo ra bởi chuyển động của xe hoặc bởi quạt
    từ đồng nghĩa:
  • tản nhiệt