Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "projectile" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ projectile sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Projectile

[Đạn]
/prəʤɛktəl/

noun

1. A weapon that is forcibly thrown or projected at a targets but is not self-propelled

    synonym:
  • projectile
  • ,
  • missile

1. Vũ khí bị ép ném hoặc phóng vào mục tiêu nhưng không tự hành

    từ đồng nghĩa:
  • đạn
  • ,
  • tên lửa

2. Any vehicle self-propelled by a rocket engine

    synonym:
  • rocket
  • ,
  • projectile

2. Bất kỳ phương tiện nào tự hành bằng động cơ tên lửa

    từ đồng nghĩa:
  • tên lửa
  • ,
  • đạn

adjective

1. Impelling or impelled forward

  • "A projectile force"
  • "A projectile missile"
    synonym:
  • projectile

1. Thúc đẩy hoặc thúc đẩy về phía trước

  • "Một lực phóng"
  • "Một tên lửa phóng"
    từ đồng nghĩa:
  • đạn