Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "principality" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "công quốc" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Principality

[Công quốc]
/prɪnsɪpælɪti/

noun

1. Territory ruled by a prince

    synonym:
  • principality
  • ,
  • princedom

1. Lãnh thổ được cai trị bởi một hoàng tử

    từ đồng nghĩa:
  • công quốc
  • ,
  • vương quốc

Examples of using

Andorra is a small principality situated between Spain and France.
Andorra là một công quốc nhỏ nằm giữa Tây Ban Nha và Pháp.