Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "persevere" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ kiên trì sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Persevere

[Kiên trì]
/pərsəvɪr/

verb

1. Be persistent, refuse to stop

  • "He persisted to call me every night"
  • "The child persisted and kept asking questions"
    synonym:
  • persevere
  • ,
  • persist
  • ,
  • hang in
  • ,
  • hang on
  • ,
  • hold on

1. Hãy kiên trì, từ chối dừng lại

  • "Anh ấy kiên trì gọi cho tôi mỗi đêm"
  • "Đứa trẻ vẫn kiên trì và liên tục đặt câu hỏi"
    từ đồng nghĩa:
  • kiên trì
  • ,
  • treo vào
  • ,
  • bám vào
  • ,
  • giữ lấy