Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "password" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "password" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Password

[Mật khẩu]
/pæswərd/

noun

1. A secret word or phrase known only to a restricted group

  • "He forgot the password"
    synonym:
  • password
  • ,
  • watchword
  • ,
  • word
  • ,
  • parole
  • ,
  • countersign

1. Một từ hoặc cụm từ bí mật chỉ được biết đến bởi một nhóm bị hạn chế

  • "Anh ấy quên mật khẩu"
    từ đồng nghĩa:
  • mật khẩu
  • ,
  • khẩu hiệu
  • ,
  • lời nói
  • ,
  • tạm tha
  • ,
  • ký xác nhận

Examples of using

He now has the password.
Bây giờ anh ấy đã có mật khẩu.
Attention! Your new password and confirmation password do not match. Please confirm and try again.
Chú ý! Mật khẩu mới và mật khẩu xác nhận của bạn không khớp. Vui lòng xác nhận và thử lại.
I need the password.
Tôi cần mật khẩu.