Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "paranoid" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ hoang tưởng sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Paranoid

[Hoang tưởng]
/pɛrənɔɪd/

noun

1. A person afflicted with paranoia

    synonym:
  • paranoid
  • ,
  • paranoiac

1. Một người mắc chứng hoang tưởng

    từ đồng nghĩa:
  • hoang tưởng

adjective

1. Suffering from paranoia

    synonym:
  • paranoid

1. Khổ vì hoang tưởng

    từ đồng nghĩa:
  • hoang tưởng

Examples of using

You're being paranoid.
Cậu đang hoang tưởng.
I am being paranoid, aren't I?
Tôi đang hoang tưởng phải không?
You're being paranoid.
Cậu đang hoang tưởng.