Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "panoramic" into Vietnamese language

Nghĩa dịch & định nghĩa của từ "toàn cảnh" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Panoramic

[Toàn cảnh]
/pænəræmɪk/

adjective

1. As from an altitude or distance

  • "A bird's-eye survey"
  • "A panoramic view"
    synonym:
  • bird's-eye
  • ,
  • panoramic

1. Như từ độ cao hoặc khoảng cách

  • "Một cuộc khảo sát bằng mắt chim"
  • "Một cái nhìn toàn cảnh"
    từ đồng nghĩa:
  • mắt chim
  • ,
  • toàn cảnh