Lingvanex Tranalator

Translator for


translation app

Lingvanex - your universal translation app

Translator for

Download For Free

Translation meaning & definition of the word "painter" into Vietnamese language

Dịch nghĩa & định nghĩa từ "họa sĩ" sang tiếng Việt

EnglishVietnamese

Painter

[Họa sĩ]
/pentər/

noun

1. An artist who paints

    synonym:
  • painter

1. Một nghệ sĩ vẽ tranh

    từ đồng nghĩa:
  • họa sĩ

2. A worker who is employed to cover objects with paint

    synonym:
  • painter

2. Một công nhân được thuê để phủ sơn lên đồ vật

    từ đồng nghĩa:
  • họa sĩ

3. A line that is attached to the bow of a boat and used for tying up (as when docking or towing)

    synonym:
  • painter

3. Dây được gắn vào mũi thuyền và dùng để buộc (như khi cập bến hoặc kéo)

    từ đồng nghĩa:
  • họa sĩ

4. Large american feline resembling a lion

    synonym:
  • cougar
  • ,
  • puma
  • ,
  • catamount
  • ,
  • mountain lion
  • ,
  • painter
  • ,
  • panther
  • ,
  • Felis concolor

4. Mèo mỹ lớn giống sư tử

    từ đồng nghĩa:
  • báo sư tử
  • ,
  • catamount
  • ,
  • sư tử núi
  • ,
  • họa sĩ
  • ,
  • báo
  • ,
  • Felis concolor

Examples of using

The granddaughter of German painter Otto Dix accused Germany of never really having addressed the issue of works of art seized by the Nazis.
Cháu gái của họa sĩ người Đức Otto Dix cáo buộc Đức chưa bao giờ thực sự giải quyết vấn đề các tác phẩm nghệ thuật bị Đức Quốc xã tịch thu.
Tom is a famous portrait painter.
Tom là một họa sĩ vẽ chân dung nổi tiếng.
Tom is a well-known painter.
Tom là một họa sĩ nổi tiếng.